请输入您要查询的越南语单词:
单词
âu vàng
释义
âu vàng
金瓯 <金属的杯子, 比喻完整的疆土。泛指国土。>
âu vàng đổ nát
山河日下, 国破家亡。
随便看
ghe mành
ghen
ghe nan
ghen bóng
ghen ghét
ghen ghét căm giận
ghen gió
ghe ngo
ghen lồng ghen lộn
ghen tuông
ghen tương
ghen tị
ghen ăn
ghe rổi
ghe ô
ghe đò
ghi
ghi chép
ghi chép tại trường quay
ghi chú
ghi chú thêm
ghi có
ghi công
ghi công lao
ghi công trạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:09:25