请输入您要查询的越南语单词:
单词
âu tàu
释义
âu tàu
船闸 <使船只(或木筏)能在河道上水位差较大的地段通行的水工建筑物, 由闸室和两端的闸门构成。船只驶持入闸室后, 关闭后面的闸门, 调节闸室中的水位, 使与前面航道的水位相平或接近, 然后开启前面的闸 门, 船只即驶出闸室而前进。>
随便看
chế độ sở hữu cá thể
chế độ sở hữu quốc gia
chế độ sở hữu toàn dân
chế độ sở hữu tư nhân
chế độ sở hữu tập thể
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
chế độ thuế
chế độ thị tộc
chế độ tiền tệ
chế độ tiền tệ kim thuộc
chế độ tư bản
chế độ tư hữu
chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa
chế độ tạp hôn
chế độ tập trung dân chủ
chế độ tỉnh điền
chế độ xã hội
chế độ xã hội chủ nghĩa
chế độ đo lường quốc tế
chế độ đại nghị
chế ước
chề chà
chề chề
chềm chễm
chềm chệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:35:54