请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhào
释义
nhào
搋 <以手用力压和揉。>
nhào bột.
搋面。
勾 <调和使黏。>
混合 <搀杂在一起。>
和; 拌和 <在粉状物中加液体搅拌或揉弄使有黏性。>
nhào bột
和面。
nhào bùn
和泥。
和弄 <搅拌。>
埏 <用水和土; 和泥。>
倒栽葱 <摔倒时头先着地。>
随便看
chàng hề
chàng làng
chàng màng
chàng nghịch
chàng ngốc
cùng loại
cùng loạt
cùng làm
cùng làm cùng hưởng
cùng làm việc với nhau
cùng làm việc xấu
cùng làng nước
cùng lúc
cùng lắm
cùng lớp
cùng lứa
cùng mình
cùng một
cùng một bè lũ
cùng một dây
cùng một giuộc
cùng một lũ
cùng một màu
cùng một nhịp thở
cùng mời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:53:44