请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhào
释义
nhào
搋 <以手用力压和揉。>
nhào bột.
搋面。
勾 <调和使黏。>
混合 <搀杂在一起。>
和; 拌和 <在粉状物中加液体搅拌或揉弄使有黏性。>
nhào bột
和面。
nhào bùn
和泥。
和弄 <搅拌。>
埏 <用水和土; 和泥。>
倒栽葱 <摔倒时头先着地。>
随便看
gặp dịp may
gặp dịp thì chơi
gặp dữ hoá lành
gặp gỡ
gặp gỡ bất ngờ
gặp gỡ tình cờ
gặp hoài
gặp hoàn cảnh tốt
gặp hoạ
gặp hung hoá kiết
gặp hên
gặp khó khăn
gặp khó khăn giữa chừng
gặp lại sau
gặp lần đầu
gặp may
gặp may mắn
gặp mặt
gặp mặt bất ngờ
gặp mặt lần đầu
gặp mặt một lần
gặp nguy
gặp nguy hiểm
gặp nhau
gặp nhau với lòng thành thật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 20:19:13