请输入您要查询的越南语单词:
单词
choàng
释义
choàng
撞入; 闯入。
đâm choàng vào bụi.
闯入树丛。 搂住; 钧住。
choàng cổ.
钧住脖子。 披。
choàng áo tơi.
披着斗篷。 忽然; 俄顷。
挑柴用藤络。
钎子 < 在岩石上凿孔的工具, 用六角、八角或圆形的钢棍制成, 有的头上有刃, 用压缩空气旋转的钎子当中是空的。也叫炮钎。>
随便看
vật hoá
vật hy sinh
vật hình dùi
vật hình tròn
vật hậu học
vật họp theo loài
vật hỗn hợp
vật hữu cơ
vật khinh hình trọng
vật khinh tình trọng
vật khách quan
vật không dẫn điện
vật kiến thiết
vật kiến trúc
vật kiện
vật kèm theo
vật kính
vật ký quỹ
vật ký sinh
vật kết cấu
vật kỉ niệm
vật kỳ lạ
vật kỷ niệm
vật linh luận
vật liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 6:32:17