请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất a-lê-xin
释义
chất a-lê-xin
补体 <血清中能协助抗体杀灭病菌的化学物质。>
随便看
qua đời
que
que cời
que cời than
que hàn
que hàn xì
que kem
quen biết
quen dùng
quen hơi bén tiếng
quen lệ
quen lớn
quen mui
quen mắt
quen mặt
quen nhau
quen rộng
quen tai
quen tay
quen tay hay việc
quen thuộc
quen thành nết
quen thân
quen thói
quen tánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:23:04