请输入您要查询的越南语单词:
单词
chu diên
释义
chu diên
周延 <一个判断的主词(或宾词)所包括的是其全部外延, 如在'所有的物体都是运动的'这个判断中, 主词(物体)是周延的, 因为它说的是所有的物体。>
随便看
té re
té rỏng
té sấp
tét
tét chỉ
tét ra
tét đường chỉ
tê
tê buốt
tê bại
tê cóng
tê cứng
tê dại
tê giác
tê giác cái
tê giác lông dài
Tê-gu-xi-gan-pa
Tê-hê-ran
tê liệt
têm
tê mê
ăn riêng
ăn rập
ăn rỗi
ăn rỗng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 0:06:42