请输入您要查询的越南语单词:
单词
chu diên
释义
chu diên
周延 <一个判断的主词(或宾词)所包括的是其全部外延, 如在'所有的物体都是运动的'这个判断中, 主词(物体)是周延的, 因为它说的是所有的物体。>
随便看
hoả đầu
hoả đầu quân
hoắc
hoắc hương
hoắc loạn
hoắm
hoắt
Hoằng Hoá
Hoằng Trị
hoằng viễn
hoằng vĩ
hoẵng
hoặc
hoặc giả
hoặc là
hoặc nhiều hoặc ít
hoặc này hoặc kia
hoặc thuật
hoặc ít hoặc nhiều
Hu Di
hu hu
hu-li-gân
hum húp
hun
hung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 8:50:12