请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoặc là
释义
hoặc là
或则 <或者 (大多叠用)。>
quyển sách này hoặc là anh xem trước hay là tôi xem trước.
这本书或者你先看, 或者我先看。
或者 <连词, 用在叙述句里, 表示选择关系。>
要; 要么 <表示两种意愿的选择关系。也作要末。>
抑 <表示选择, 相当于'或是'、'还是'。>
随便看
đảng và đoàn
đảng vệ đội
đảng vụ
đảng xã hội
đảng xã hội thống nhất
đảng đoàn
đảng đối lập
đảng đồ
đản ngôn
đản từ
đảo
đảo biệt lập
đảo bế
đảo Christmas
đảo chính
đảo Faroe
đảo Gu-am
đảo hạng
đảo Hải Nam
đảo kho
đảo khách thành chủ
đảo loạn
đảo lại
đảo lộn
đảo lộn phải trái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:25:16