请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoặc là
释义
hoặc là
或则 <或者 (大多叠用)。>
quyển sách này hoặc là anh xem trước hay là tôi xem trước.
这本书或者你先看, 或者我先看。
或者 <连词, 用在叙述句里, 表示选择关系。>
要; 要么 <表示两种意愿的选择关系。也作要末。>
抑 <表示选择, 相当于'或是'、'还是'。>
随便看
đồ đựng thóc lúa
đồ đựng tên
đổ
đổ bê-tông
đổ bể
đổ bệnh
đổ bộ
đổ dầu vào lửa
đổ dốc
đổ dồn
đổ gục
đổ hào quang
đổ hết
đổi
đổi bệnh viện
đổi ca
đổi cho nhau
đổi chác
đổi chén
đổi chẵn thành lẻ
đổi chỗ
đổi chỗ cho nhau
đổi chủ
đổi cung
đổi công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:20:23