请输入您要查询的越南语单词:
单词
chung quanh
释义
chung quanh
环抱; 环绕 <围绕(多用于自然景物)。>
trúc trồng chung quanh, thanh nhã lạ lùng.
四面竹树环合, 清幽异常。 环合 <环绕(多用于自然景物)。>
四围; 方圆; 周围 <环绕着中心的部分。>
四下里 <四处。也说四下。>
围; 四边; 周边 <四周。>
chu vi chung quanh
周围。
随便看
khu tự do
khu tự trị
khu tự trị Thái Mèo
khu uỷ
khu vực
khu vực biển
khu vực bầu cử
khu vực Bắc bộ
khu vực công cộng
khu vực cúng tế
khu vực cấm
khu vực gài mìn
khu vực khai thác mỏ
khu vực kho
khu vực lân cận
khu vực lớn
khu vực ngoại thành
khu vực nền tảng
khu vực quản lý
khu vực săn bắn
khu vực thành thị
khu vực tuyển cử
Khu vực Vĩnh Linh
khu xử
khuy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:57:28