请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạc Quảng
释义
nhạc Quảng
广东音乐 <主要流行于广东一带的民间音乐。演奏时以高胡、扬琴等弦乐器为主, 配以笛子、洞箫等。>
随便看
múm
múm mím
múp
múp míp
mút
măng
măng bương
măng cụt
măng khô
măng mùa xuân
măng mùa đông
măng mọc sau mưa
măng non
măng-sét
măng-sông
măng sữa
măng tre
măng trẻ
măng tây
măng đá
măng-đô-lin
mĩ
mũ
mũ an toàn
mũ bình thiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 1:01:19