请输入您要查询的越南语单词:
单词
chung rượu
释义
chung rượu
酒盅; 酒盅儿 <小酒杯。也作酒钟。>
随便看
bụ bẫm
bục
bục giảng
bục đất
bụi
bụi bông
bụi bậm
bụi bặm
bụi bờ
bụi cây
bụi cây có gai
bụi công nghiệp
bụi cỏ
bụi gai
bụi hoa
bụi hồng
bụi nước
bụi phủ
bụi rậm
bụi trần
bụi vũ trụ
bụi đường trường
bụi đường xa
bụi đất
bụi đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 13:44:33