请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyên chính vô sản
释义
chuyên chính vô sản
无产阶级专政 <无产阶级用暴力革命打碎资产阶级的国家机器后建立的新型国家政权。专政的主要任务是防御外部敌人的颠覆和侵略, 镇压国内反动阶级、反动派和反对社会主义的分子的反抗, 保证社会主义建 设的顺利进行, 并过渡到共产主义。>
随便看
cảm phục
cảm quan
cảm quang
cảm quyết
cảm thán
cảm thông
cảm thương
cảm thấy
cảm thấy an ủi
cảm thấy hối hận
cảm thấy khó
cảm thấy khó xử
cảm thấy kính nể
cảm thấy mỹ mãn
cảm thấy thấm thía
cảm thấy thế nào
cảm thấy vô nghĩa
cảm thấy xấu hổ
cảm thấy đau
cảm thấy đau khổ
cảm thấy đau đớn
cảm thụ
cảm thụ sâu
cảm thụ tính
cảm thử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 0:44:10