请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy tụ điện
释义
máy tụ điện
容电器 <能储存电量的器件, 是由两个接近而又互相绝缘的导体构成的。类型很多, 在电工、电信方面广泛应用。见〖电容器〗。>
随便看
rạng danh dòng họ
rạng mai
rạng ngời
rạng rạng
rạng sáng
rạng đông
rạn nứt
rạo rạo
rạo rực
rạp
rạp che
rạp chiếu bóng
rạt rạt
rạy rạy
rả
rải mìn
rải ra
rải rắc
rảnh
rảnh mắt
rảnh rang
rảnh rỗi
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 12:44:01