请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy tản nhiệt
释义
máy tản nhiệt
散热器 <利用辐射、对流和传导作用把热量发散到周围空间去的装置。在内燃机中借水箱中冷却的水或冷空气散掉机器所产生的热量。取暖用的暖气装置也是散热器的一种。>
随便看
viết phỏng theo
viết ra từng điều
viết sai
viết sai sự thật
viết sách
viết số dưới dạng chữ
viết tay
viết thay
viết thay người khác
viết tháu
viết thơ
viết thường
viết thảo
viết tuỳ ý
viết tên
viết tắt
viết vào
viết văn
viết vẽ bừa bãi
viết vẽ lung tung
viết về
viết xong
viết xong bản thảo
viết đúng sự thật
viết đơn kiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:17:31