请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước chư hầu
释义
nước chư hầu
藩国 <封建时代作为宗主国藩属的国家。>
藩属 <封建王朝的属地或属国。>
附庸 <古代指附属于大国的小国, 今借指为别的国家所操纵的国家。>
随便看
nề nếp gia đình
nể
nể mặt
nể nang
nể quá hoá hỏng
nể tình
nể vì
nệ
nệ cổ
nệm
nệm cỏ
nệm ghế
nệm rơm
nện
nỉ
nỉ chéo
nỉ may lễ phục
nỉ non
nỉ đồng phục
nịch
nịch ái
nịnh
nịnh bợ
nịnh hót
nịnh hót lấy lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 14:39:40