请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước chư hầu
释义
nước chư hầu
藩国 <封建时代作为宗主国藩属的国家。>
藩属 <封建王朝的属地或属国。>
附庸 <古代指附属于大国的小国, 今借指为别的国家所操纵的国家。>
随便看
sống còn
sống cô đơn
sống cô độc
sống dao
sống dựa vào nhau
sống gấp
sống gửi thác về
sống hoà bình
sống hoài
số nghịch đảo
sống hỗn tạp
sống khép kín
sống khôn thác thiêng
sống kiếp giang hồ
sống lang thang
sống lành mạnh
sống lá
sống lâu
sống lâu muôn tuổi
sống lưng áo
không đội mũ
không đội trời chung
không động chạm nhau
không động đậy
không đời nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 0:00:33