请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống còn
释义
sống còn
生存 <保存生命(跟'死亡'相对)。>
生死攸关 <关系到人的生存和死亡(攸:所)。>
性命交关 <关系到生死存亡的(问题)。形容关系重大, 非常紧要。>
方
节骨眼; 节骨眼儿 <比喻紧要的, 能起决定作用的环节或时机。>
随便看
gậy tích trượng
gậy tầm vông
gậy tầy
gậy ông đập lưng ông
gậy đại tang
gắm
gắm ghé
gắn
gắn bó
gắn bó chặt chẽ
gắn bó keo sơn
gắn bó như môi với răng
gắn bó như thịt với xương
gắn bó suốt đời
gắn bó với nhau
gắn bù
gắn chặt
gắng
gắng chịu nhục
gắng công
gắng gượng
gắng gượng làm
gắng gỏi
gắng gổ
gắng hết sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:14:51