请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống còn
释义
sống còn
生存 <保存生命(跟'死亡'相对)。>
生死攸关 <关系到人的生存和死亡(攸:所)。>
性命交关 <关系到生死存亡的(问题)。形容关系重大, 非常紧要。>
方
节骨眼; 节骨眼儿 <比喻紧要的, 能起决定作用的环节或时机。>
随便看
đầu bếp nữ
đầu bờ
đầu bức điện
đầu chái nhà
đầu chốc
đầu cua tai nheo
đầu cuối
đầu cành
đầu cái
đầu cáo
đầu cùng
đầu cơ
đầu cơ chính trị
đầu cơ cổ phiếu
đầu cơ kiếm lợi
đầu cơ phá giá
đầu cơ trục lợi
đầu cơ tích trữ
đầu cơ đất
đầu cầu
đầu cắm
đầu cổ
đầu cột
đầu dây thần kinh
đầu dầu má phấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:26:10