请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước miếng
释义
nước miếng
津; 唾 ; 唾液 <口腔中分泌的液体, 作用是使口腔湿润, 使食物变软容易咽下, 还能分解淀粉, 有部分消化作用。通称唾沫或口水。>
津液 <中医对体内一切液体的总称, 包括血液、唾液、泪液、汗液等, 通常专指唾液。>
口水; 唾沫; 吐沫 <唾液的通称。>
chảy nước miếng.
流口水。
书
漦 <涎沫。>
随便看
đầu bức điện
đầu chái nhà
đầu chốc
đầu cua tai nheo
đầu cuối
đầu cành
đầu cái
đầu cáo
đầu cùng
đầu cơ
đầu cơ chính trị
đầu cơ cổ phiếu
đầu cơ kiếm lợi
đầu cơ phá giá
đầu cơ trục lợi
đầu cơ tích trữ
đầu cơ đất
đầu cầu
đầu cắm
đầu cổ
đầu cột
đầu dây thần kinh
đầu dầu má phấn
đầu ghềnh cuối biển
đầu gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 21:40:06