请输入您要查询的越南语单词:
单词
bãi tập
释义
bãi tập
操场 <供体育锻炼或军事操练用的场地。>
操坪 <军事训练或体育锻炼的广场。>
随便看
làm công dài hạn
làm công ngắn hạn
làm công nhật
làm cùng lúc
làm cơm
làm cảm động
làm cẩu thả
làm cỏ
làm cỏ lúa
làm cỏ mùa hè
làm cụt hứng
làm cứng
làm dao động
làm duyên
làm dàn bài
làm dân giàu
làm dâu trăm họ
làm dùm
làm dấu
làm dấu Thánh
làm dịu
làm dối
làm dữ
làm giai
làm giàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:25:53