请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể nói
释义
không thể nói
不谓 <不能说(用于表示否定的语词前面)。>
nhiệm vụ không thể nói là không nặng nề
任务不谓不重。
随便看
cá bình
cá bình thiên
cá bò
cá bòng
cá bông
cá bơi trong nồi
cá bơn
cá bơn cát
cá bạc
cá bạc má
cá bảng chạng
cá bể chim ngàn
cá bống
cá bống mú
cá bột
cá bớp
các
các anh
các anh em
các-bin a-min
các-bon
các-bon hoá
các-bon thuần chất
các-bon-đi ô-xít
các-bua can-xi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:51:15