请输入您要查询的越南语单词:
单词
các-bon-đi ô-xít
释义
các-bon-đi ô-xít
二氧化碳 <无机化合物, 分子式CO2, 易溶于水而成碳酸。不能燃烧, 也不能助燃。空气中含量约为0. 04% 。动物呼吸时吸入氧气, 呼出二氧化碳, 绿色植物进行光合作用时放出氧气, 吸入二氧化碳。用来制造纯碱、干冰、汽水等, 又可以灭火。也叫碳酐或碳酸气。>
随便看
làm lơ
làm lại
làm lại cuộc đời
làm lại nhiều lần
làm lại từ đầu
làm lạnh
làm lảng
làm lấy lệ
làm lần đầu đã thành công
làm lẫn lộn
làm lẽ
làm lỗi
làm lộ
làm lộn xộn
làm lỡ
làm lợi
làm lụn bại
làm lụng
làm lụng vất vả
làm ma
làm mai
làm mai làm mối
làm ma làm quỷ
làm mê hoặc
làm mình làm mẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 12:49:47