请输入您要查询的越南语单词:
单词
các anh
释义
các anh
尔曹 <你们这些人。>
哥们儿 <用于朋友间, 带亲热的口气。>
你们 <代词, 称不止一个人的对方或包括对方在内的若干人。>
các anh nghỉ một lát, để chúng tôi làm tiếp.
你们歇一会儿, 让我们接着干。
trong anh em các anh, ai là anh cả?
你们弟兄中间谁是老大?
随便看
lời châm chọc
lời chê
lời chính xác
lời chú
lời chúc
lời chúc mừng
lời chúc tụng
lời chú cẩn cô
lời chú giải
lời chú thích
lời chắc chắn
lời chứng
lời cuối sách
lời cách ngôn
lời công bố
lời cảm ơn
lời cảnh cáo
lời cửa miệng
lời di chúc
lời dạo đầu
lời dạy
lời dạy bảo
lời dạy của người xưa
lời dạy của tổ tiên
lời dẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 5:53:41