请输入您要查询的越南语单词:
单词
béo phì
释义
béo phì
痴肥 <肥胖得难看。>
发胖 <(身体)变胖。>
肥胖 <胖。>
bệnh béo phì
肥胖症
肭 <腽肭:肥胖。>
臃肿 <过度肥胖, 转动不灵。>
随便看
quốc vương
quốc vụ
quốc vụ khanh
quốc vụ viện
quốc yến
quốc âm
quốc đạo
quớ
quờ
quở mắng
quở phạt
quở trách
quỳ
quỳ bái
quỳ bắn
Quỳ Châu
quỳ gối
quỳ luỵ
quỳ lạy chui lòn
quỳ mọp
quỳ mọp sụp lạy
quỳnh dao
Quỳnh kịch
quỳnh tương
quỵt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 11:26:11