请输入您要查询的越南语单词:
单词
không đánh mà khai
释义
không đánh mà khai
不打自招 <《警事通言·三现身包龙图断冤》:"押司和押司娘不打自招, 双双的问成死罪, 偿了大孙押司之命。"原指没有用刑, 自己就招认了。比喻无意中暴露了自己的罪过或缺点。>
随便看
ghê gớm
ghê hồn
ghê lắm
ghê rợn
ghê sợ
ghê thật
ghê tởm
ghì
ghìm
ghìn
ghín
ghính
ghít
ghẹ
ghẹo
ghẹo gái
ghẹo nguyệt trêu hoa
ghẻ
ghẻ chóc
ghẻ cóc
ghẻ lạnh
ghẻ lở
ghẻ ngứa
ghẻ nước
ghẻ ruồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:12:37