请输入您要查询的越南语单词:
单词
không đánh mà khai
释义
không đánh mà khai
不打自招 <《警事通言·三现身包龙图断冤》:"押司和押司娘不打自招, 双双的问成死罪, 偿了大孙押司之命。"原指没有用刑, 自己就招认了。比喻无意中暴露了自己的罪过或缺点。>
随便看
tự phát
tự phê bình
tự phê phán
tự phản
tự phụ
tự quang thể
tự quay
tự quyết
tự ràng buộc
tự rèn mình
tự sa ngã
tự sinh
tự sinh tự diệt
tự suy nghĩ
tự sáng tạo
tự sát
tự sản tự tiêu
tự sỉ
tự sự
tự tay
tự tay ghi chép
tự tay trồng
tự tay viết
tự thanh lọc
tự thiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:37:25