请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghê thật
释义
ghê thật
够瞧的 <十分厉害; 够受的; 看不下去。>
anh ốm trận này ghê thật.
你这场病可够瞧的。
随便看
AIDS
ai dè
ai gia
ai giàu ba họ, ai khó ba đời
ai giữ ý nấy
ai hoài
ai hộ đoàn
ai khảo mà xưng
Ai Lao
Ai-len
ai làm nấy chịu
ai ngờ
ai nói sao bào hao làm vậy
ai nấy
ai nấy đua nhau trổ tài
ai oán
ai sao mình vậy
ai thán
ai thấy cũng khen
ai tử
ai vãn
ai về chỗ nấy
Ai-xơ-len
ai ya
Ai-âu-ơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 9:08:19