请输入您要查询的越南语单词:
单词
không đúng
释义
không đúng
不对 <不正确; 错误。>
không đúng thủ tục
不合手续。
có gì không đúng, xin anh bỏ qua cho.
有什么不是都请你原谅
不对头 <指某事或某人的思想、情绪等表现不正常, 以及某事办得有问题、不正常, 不合适。>
不合 <不符合。>
不是 <错处; 过失。>
无方 <不得法(跟'有方'相对)。>
随便看
khoang khách
khoang lò
khoang miệng
khoang máy bay
khoang mũi
khoang ngực
khoang nhạc
khoa ngoại
khoang răng
khoang sọ
khoang thuyền
khoang thuyền lớn
khoang tàu
khoang đất chó nằm thừa đuôi
khoan gỗ
khoanh
khoanh chữ
khoanh dạ dày
khoanh tay
khoanh tay bó gối
khoanh tay chịu chết
khoanh tay chờ
khoanh tay chờ chết
khoanh tay đứng nhìn
khoanh tròn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:13