请输入您要查询的越南语单词:
单词
không đúng
释义
không đúng
不对 <不正确; 错误。>
không đúng thủ tục
不合手续。
có gì không đúng, xin anh bỏ qua cho.
有什么不是都请你原谅
不对头 <指某事或某人的思想、情绪等表现不正常, 以及某事办得有问题、不正常, 不合适。>
不合 <不符合。>
不是 <错处; 过失。>
无方 <不得法(跟'有方'相对)。>
随便看
chiến tranh cân não
chiến tranh cải cách ruộng đất
chiến tranh du kích
chiến tranh Giáp Ngọ
chiến tranh giải phóng
chiến tranh hoá học
chiến tranh hạt nhân
chiến tranh kháng Nhật
chiến tranh không ngại dối lừa
chiến tranh không tuyên chiến
chiến tranh loạn lạc
chiến tranh lạnh
chiến tranh nha phiến
chiến tranh nha phiến lần hai
chiến tranh nha phiến lần thứ nhất
chiến tranh nhân dân
chiến tranh nóng
chiến tranh nông dân
chiến tranh phi nghĩa
chiến tranh thông thường
chiến tranh thế giới
chiến tranh thế giới lần thứ nhất
chiến tranh trong nước
chiến tranh tuyên truyền
chiến tranh tình báo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:01:51