请输入您要查询的越南语单词:
单词
không đúng
释义
không đúng
不对 <不正确; 错误。>
không đúng thủ tục
不合手续。
có gì không đúng, xin anh bỏ qua cho.
有什么不是都请你原谅
不对头 <指某事或某人的思想、情绪等表现不正常, 以及某事办得有问题、不正常, 不合适。>
不合 <不符合。>
不是 <错处; 过失。>
无方 <不得法(跟'有方'相对)。>
随便看
người cao lớn
người cao siêu
người cao to
người cao to khoẻ mạnh
người cao tuổi
người cha già dân tộc
người che chở
người chen vai, xe chạm chốt
người chen vai, xe chạm cốt
người cho thuê nhà
người cho thuê thuyền
người cho vay
người cho ở nhờ
người chung phòng bệnh
người chuyên nghề chăn dê
người chuyên sâu
người chuyên trách
người chuyện gì cũng biết
người chân thật nói lời thẳng thắn
người chèo thuyền
người chèo đò
người chăn cừu thuê
người chăn dê thuê
người chăn nuôi heo
người chăn nuôi lợn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:20:22