请输入您要查询的越南语单词:
单词
máu thịt
释义
máu thịt
膏血 <(人的)脂肪和血液, 比喻用血汗换来的劳动成果。>
tài sản của quốc gia là máu thịt của nhân dân.
国家财产是人民的膏血。 血肉 <比喻特别密切的关系。>
随便看
ẩn chứa
ẩn cư
ẩn danh
ẩn dật
ẩn dụ
ẩn giấu
ẩn hiện
ẩn hình
ẩn khuất
ẩn kín
ẩn lánh
ẩn lậu
ẩn lực
ẩn mình
ẩn mật
ẩn ngữ
ẩn nhiệt
ẩn nhẫn
ẩn náu
ẩn núp
ẩn nấp
ẩn nặc
ẩn sĩ
ẩn số
ẩn thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:23:08