请输入您要查询的越南语单词:
单词
rầy nâu
释义
rầy nâu
麦蚜 <昆虫, 身体很小, 绿色或赤褐色, 吸未成熟的麦子的茎、叶、穗的汁液, 是麦类作物的害虫。也叫卖蚜虫。>
随便看
ơ thờ
ư
ưa
ưa chuộng
ưa mới nới cũ
ưa nhìn
ưa nhẹ không ưa nặng
ưa thích
ư hữ
ưng
ưng chuẩn
ưng chịu
ưng doãn
ưng khuyển
văn chương cao quý khó ai bì kịp
văn chương kiểu cách
văn chương nhấm nháp
văn chương phù phiếm
văn chương rỗng tuếch
văn chương sáo rỗng
văn chương sắc sảo
văn chương trôi chảy
Văn Chấn
văn chỉ
văn chọn lọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 6:44:40