请输入您要查询的越南语单词:
单词
nồi hơi
释义
nồi hơi
气锅 <原产云南的一种沙锅, 中央有通到锅底而不伸出锅盖的管儿, 烹调时在管儿周围放食物, 连沙锅放在锅里蒸, 水蒸气从管儿进入沙锅, 食物蒸熟并得浓汁。>
锅炉 <产生水蒸气的装置, 由盛水的钢制容器和烧火的装置构成。产生的水蒸气用来取暖或发动蒸汽机、汽轮机。有的锅炉也用来烧热水。>
随便看
không ăn thua
không ăn ý
Không Đồng
không đi bộ
không đi làm
không đi qua được
không đi theo đường cũ
không đi đến đâu
không điều kiện
không đoan trang
không đoàn kết
không đuổi kịp
không đàm
không đàng hoàng
không đành
không đáng
không đáng coi trọng
không đáng kể
không đáng làm gương
không đáng nhắc đến
không đáng nói
không đáng nói đến
không đáng tin cậy
không đáng để mắt tới
không đáng để ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 5:55:50