请输入您要查询的越南语单词:
单词
nồi cơm
释义
nồi cơm
饭碗; 饭碗儿 <比喻职业。>
cô ấy đã bỏ việc (đập nồi cơm) và bắt đầu kinh doanh tư nhân.
她砸了自己的饭碗, 干起了个体经商买卖。 饭锅 <做饭的锅。>
随便看
thất bài
thất bại
thất bại hoàn toàn
thất bại là mẹ thành công
thất bại nặng nề
thất bại nửa đường
thất bại thảm hại
thất bảo
thất chí
thất chính
thất cách
thất cơ
thất cơ lỡ vận
thất cứ
thất diệu
thất hiếu
thất hoà
thất huyết
thất huyền cầm
thất học
thất hứa
thất khiếu
thất kinh
thất kính
thất kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 15:57:43