请输入您要查询的越南语单词:
单词
nồi cơm
释义
nồi cơm
饭碗; 饭碗儿 <比喻职业。>
cô ấy đã bỏ việc (đập nồi cơm) và bắt đầu kinh doanh tư nhân.
她砸了自己的饭碗, 干起了个体经商买卖。 饭锅 <做饭的锅。>
随便看
ống thoát hơi thửa
ống thoát nước
ống thu lôi
ống thuốc lào
ống thuỷ tinh
ống tháp
ống thép
ống thép không hàn
ống thép liền
ống thép đúc
ống thông bếp
ống thông gió
ống thông hơi
ống thăm
ống thẻ
ống thổi
ống thụt
ống thử
ống tiêm
ống tiêu
ống tiêu thuỷ
ống tiết
ống tiền
ống tiểu
ống tre
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 7:08:58