请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ dị thể
释义
chữ dị thể
重文; 异体字 <跟规定的正体字同音同义而写法不同的字。>
随便看
rảo bước
rảo bước tiến lên
rảo cẳng
rả rích
rả rả
rấm
rấn
rấn sức
rấp
rất
rất có thể
rất cảm động
rất cảm ơn
rất dễ
rất hay
rất khá
rất linh hoạt
rất lâu
rất lạnh
rất ngạc nhiên
rất ngọt
rất nhanh
rất nhỏ
rất nhỏ bé
rất nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 3:52:10