请输入您要查询的越南语单词:
单词
tai
释义
tai
耳朵; 耳 <听觉器官。人和哺乳动物的耳朵分为外耳、中耳、内耳三部分, 内耳除管听觉外, 还管身体的平衡。>
耳朵眼儿 <外耳门的通称。>
耳孔 <外耳道的开口, 呈圆形, 内连外耳道, 外连耳郭。通称耳朵眼儿。>
灾 <灾害。>
方
耳根; 耳根儿 <耳朵。>
随便看
hiểu lệch
hiểu ngầm
hiểu ngầm trong lòng
hiểu nhau
hiểu nhiều biết rộng
hiểu ra
hiểu ra đời chỉ là hư ảo
hiểu rõ
hiểu rõ mưu gian
hiểu rõ thời thế mới là người tài giỏi
hiểu rõ tình hình
hiểu sai
doanh điền sứ
do chính nhà trồng
do con người gây ra
do dự
do dự không tiến lên
do dự lưỡng lự
Doha
doi
dom
Dominica
Dominican
don
don don
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 14:17:42