请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ sai
释义
chữ sai
笔误 <因疏忽而写错的字。>
别字 <写错或读错的字, 比如把'包子'写成'饱子', 是写别字; 把'破绽'的'绽'读成'定', 是读别字。也说白字。>
错字 <写得不正确的字或刻错、排错的字。>
随便看
thổ phỉ
thổ phỉ còn sót lại
thổ quan
thổ sản
thổ sản vùng núi
thổ thần
thổ tinh
thổ tiết
thổ trước
thổ trạch
thổ ty
thổ táng
thổ tả
thổ tục
thổ âm
thổ đương qui
thổ địa
thỗn thễn
thỗn thện
thộc
thộn
thộp
thớ
thới
thớ lợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:25:44