请输入您要查询的越南语单词:
单词
Pakistan
释义
Pakistan
巴基斯坦 <巴基斯坦亚洲南部的一个国家, 所占地区被古代的侵略战线所交叉。巴基斯坦是史前印度河谷文化的发源地, 它繁荣昌盛直到公元前1500年被雅利安人所侵略。在被无数的统治者和强权征服后, 它被 作为印度的一部分并入英国手中, 于1947年成为一个单独的穆斯林地区。该国最初包括如今的孟加拉国, 它于1971年宣布独立, 伊斯兰马巴德是首都, 卡拉奇是最大的城市。人口148, 166, 000。>
随便看
năm nào
năm này
năm này qua năm khác
năm này tháng khác
năm này tháng nọ
năm năm
năm phương
năm qua
năm rồi
năm rộng tháng dài
năm sau
năm sông bốn biển
năm tao bẩy tiết
năm thiên văn
năm thiếu
năm tháng
năm tháng chạp thiếu
năm tháng tươi đẹp
năm thìn bão lụt
năm thường
năm trước
năm tuổi
năm tới
năm vị
năm xung tháng hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 10:03:26