请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 phai màu
释义 phai màu
 变色 <改变颜色。>
 loại mực này khó phai màu
 这种墨水不易变色。
 掉色 <颜色脱落(多指纺织品经日晒或水洗后)。>
 失色 <失去本来的色彩。>
 bức tranh treo trên tường lâu ngày quá bị phai màu.
 壁画年久失色。
 退色; 褪色; 脱色; 捎色; 走色; 落色 <布匹、衣服等的颜色逐渐变淡。>
 loại vải này sau khi nhún nước không phai màu.
 这种布下水后不退色。
 vải này giặt sẽ phai màu.
 这布一洗就走色。
 白不呲咧 <(白不呲咧的)物件退色发白或汤、菜颜色滋味淡薄。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:20:13