请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự thực
释义
sự thực
事实 <事情的真实情况。>
sự thực mạnh hơn hùng biện.
事实胜于雄辩。
trình bày sự thực, nói rõ lí lẽ.
摆事实, 讲道理。
tin đồn và sự thực không giống nhau.
传闻与事实不符。 真情 <真实的情况。>
随便看
điếu ống
điềm
điềm báo
điềm báo trước
điềm chiêm bao
điềm có tiền
điềm dữ
điềm không may
điềm lành
điềm lạ
điềm may
điềm may mắn
điềm nhiên
điềm nhiên như không
điềm rủi
điềm thua
điềm tĩnh
điềm tốt
điềm xấu
điềm đạm
điềm đạm nho nhã
điềm đạm đáng yêu
điền
điền bạ
điền chỗ trống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 4:05:02