请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 phai mờ
释义 phai mờ
 漫漶 <文字、图画等因磨损或浸水受潮而模糊不清。>
 泯灭; 泯 < (形迹、印象等)消灭。>
 những bộ phim này đã để lại cho mọi người những ấn tượng khó phai mờ.
 这几部影片给人留下了难以泯灭的印象。
 磨灭 <(痕迹、印象、功绩、事实、道理等)经过相当时期逐渐消失。>
 không thể phai mờ được.
 不可磨灭。
 năm dài tháng rộng, những chữ khắc trên bia đá đã bị phai mờ.
 年深月久, 碑文已经磨灭。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:27:05