请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân tán
释义
phân tán
拆散 <使家庭、集体等分散。>
分散 <散在各处; 不集中。>
hoạt động phân tán
分散活动。
开小差 <比喻思想不集中。>
chú ý nghe giảng, đầu óc sẽ không bị phân tán.
用心听讲, 思想就不会开小差。 离散 <分散不能团聚(多指亲属)。>
零散; 散漫 <分散; 不集中。>
疏; 支离 <分散; 使从密变稀。>
疏散 <把原来密集的人或东西散开; 分散。>
书
离索 <因分居而孤独; 离散。>
随便看
vận sự
Vận Thành
vận thâu
vận trù
vận trù học
vận tải
vận tải biển
vận tải cơ
vận tải dân dụng
vận tải mùa đông
vận tải thuỷ
vận tải tư nhân
vận tải đường biển
vận tải đường bộ
đánh vòng sau lưng
đánh võ
đánh vần
đánh vẩy
đánh vận động
đánh vật
đánh vỡ
đánh xe
đánh xuyên hông
đánh xáp lá cà
đánh yểm trợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:50:22