请输入您要查询的越南语单词:
单词
phao tang
释义
phao tang
栽赃 <把赃物或违禁物品暗放在别人处, 诬告他犯法。>
随便看
Fê-ô-lít
g
ga
ga-ba-đin
ga biên giới
Gabon
Ga-bo-ron
Gaborone
Ga-bông
ga bến tàu
ga chót
ga doanh nghiệp
ga dọc đường
ga hàng hoá
ga hành khách
gai
gai bẹ
gai bố
gai góc
gai góc đầy đường
gai mắt
gai ngạnh
gai sợi
gai xương
gai đay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:23:54