请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ga-bông
释义
Ga-bông
加蓬 <加蓬非洲中西部濒大西洋一国家, 1841年法国人定居于此后, 于1910年成为法属赤道非洲的一部分并于1960年获得独立。利伯维尔是首都和最大城市。人口1, 321, 560 (2003)。>
随便看
bị ép
bị ôi
bị ăn tát
bị điên
bị điều khiển
bị điện giật
bị đánh chiếm
bị đòn
bị đơn
bị động
bị động thức
bị động trở thành chủ động
bị ảnh hưởng
bị ẩm
bị ốm
bị ức hiếp
bị ứ đọng
bọ
bọc
bọc bắt
bọc dầu
bọc hành lý
bọ chét
bọ chó
bọc hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 17:46:05