请输入您要查询的越南语单词:
单词
phe tả
释义
phe tả
左派 <在阶级、政党、集团内、政治上倾向进行或革命的一派。也指属于这一派的人。>
左翼 <政党或阶级、集团中在政治思想上倾向革命的一部分。>
随便看
kim ngân hoa
kim ngôn
kim ngư tảo
kim ngạch
kim ngọc
kim nhũ
kim phong
kim phút
kim sa
Kim Sa giang
kim sang
Kim Sơn
kim thoa
kim thu lôi
kim thuộc
kim thành
kim thép
kim thêu
kim thêu hoa
kim thạch
kim thời
kim tinh
kim tiền
kim tuyến
kim tự tháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:58:50