请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy đào đất
释义
máy đào đất
掘土机; 电铲 <挖土用的一种机器, 由起重装置和土斗构成, 常和运土汽车或火车等配合进行大量土方挖掘工程, 也用于露天矿开采。>
随便看
loáng cái
loáng một cái
loáng thoáng
loát
nâm
nân
nâng
nâng cao
nâng cao chỉ tiêu số lượng
nâng cao cổ tay
nâng cao một bước
nâng cao tinh thần
nâng chén
nâng cây con
nâng cấp
nâng cốc
nâng cốc chúc mừng
nâng dắt
nâng giá ào ào
nâng khay ngang mày
nâng ly
nâng lên
nâng niu
nâng độ phì của đất
nâng đỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 7:49:03