请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy đào đất
释义
máy đào đất
掘土机; 电铲 <挖土用的一种机器, 由起重装置和土斗构成, 常和运土汽车或火车等配合进行大量土方挖掘工程, 也用于露天矿开采。>
随便看
hạ huyệt
hạ huệ
hại
hại cho bao tử
hại của
hại dân hại nước
hại gì
hại người
hại người ích ta
hại ngầm
hại nhân
hại nhân nhân hại
hại nước hại dân
hại nước hại nòi
hại sức
hại tiền
hại tâm
hạ khoản
hạ khô thảo
Hạ Long
hạ lô-cốt
hạ lưu
hạ lưu Trường Giang
hạ lệnh
hạ lỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:01:05