请输入您要查询的越南语单词:
单词
phim màn ảnh rộng
释义
phim màn ảnh rộng
宽银幕电影 <电影的一种、银幕略作弧形, 比普通电影的银幕宽, 使观众看到的画面大而 完整, 并有身临其境的感觉。这种电影的配音多是立体声。>
随便看
không đúng cách
không đúng lúc
không đúng tiêu chuẩn
không đúng tý nào
không đúng điệu
không được
không được gì
không được như
không được như ý
không được nói chen vào
không được phép
không được ra khỏi phạm vi quy định
không được việc
không được việc gì
không được xía vào
không đạt
không đạt chất lượng
không đạt tiêu chuẩn
không đạt yêu cầu
không đạt được
không đạt được sản lượng
không đầu không đuôi
không đầy
không đầy đủ
không đậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 0:01:37