请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏ dại lan tràn
释义
cỏ dại lan tràn
泛滥成灾 <河水溢出, 酿成水灾。喻指过多的东西会成祸害, 也指不良的思想、言行广为流传, 危害很大。>
随便看
lún phún
lún sâu vào
lún xuống
lúp xúp
lút
lút ngập
lý
lý do
lý do bào chữa
lý do thoái thác
lý do từ chối
lý dịch
lý giải
lý giải nhanh nhẹn
lý hoá
lý hào
lý học
lý hội
lý khoa
Lý Khôi
lý liệu pháp
lý luận
lý luận không căn cứ
lý luận suông
lý luận sắc bén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:07:05