请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ
释义
kỹ
技; 技艺 <技能; 本领。>
tuyệt kỹ.
绝技。
紧 <物体因受外力作用变得固定或牢固。>
nhớ kỹ không được quên.
紧记着别忘了。 牢
<
牢固; 经久。>
chịu khó ôn thêm vài lần thì sẽ nhớ kỹ hơn.
多温习几遍, 就能记得更牢。 仔细; 详细; 细致; 精细 <周密完备。>
专精; 精通 <对一种学问、技术或业务有深刻的研究和透彻的了解。>
随便看
trên đường
trên đường phố
trên đường đi
trêu
trêu gan
trêu ghẹo
trêu ngươi
trêu nhau
trêu trọc
trêu tức
trêu đùa
trì
Trì Bình
trì danh
trì hoãn
trì hoãn làm lỡ việc
trì hồi
trì lưu
trì nghi
trình
trình bày
trình bày bảng
trình bày chi tiết
trình bày la liệt điển tích sự cố
trình bày luận cứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 14:20:51