请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ
释义
kỹ
技; 技艺 <技能; 本领。>
tuyệt kỹ.
绝技。
紧 <物体因受外力作用变得固定或牢固。>
nhớ kỹ không được quên.
紧记着别忘了。 牢
<
牢固; 经久。>
chịu khó ôn thêm vài lần thì sẽ nhớ kỹ hơn.
多温习几遍, 就能记得更牢。 仔细; 详细; 细致; 精细 <周密完备。>
专精; 精通 <对一种学问、技术或业务有深刻的研究和透彻的了解。>
随便看
học thuộc lòng
học thành nghề
học thêm
học thầy
học thức
học thức nông cạn
học thức phong phú
học trào
học trò
học trò của học trò
học trò nghèo
học trò nhỏ
học trò nhỏ tuổi
học trò trẻ con
học trưởng
học tại gia
học tại nhà
học tập
học tập người xưa
học tịch
họ Cung
học viên
học viên công nông binh
học viện
học viện kỹ thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:45:20