请输入您要查询的越南语单词:
单词
hú
释义
hú
叫 <人或动物的发音器官发出较大的声音, 表示某种情绪、感觉或欲望。>
còi hú liên hồi.
汽笛连声叫。
忽哨 <即唿哨。撮口作声或把手指放在嘴里用力吹响。>
哇(过分高兴高兴或过度惊恐所发出的声音)。
随便看
cơ bắp
cơ bụng
cơ chất
cơ chế
cơ chừng
cơ cùng
cơ cấu
cơ cấu bên trong
cơ cấu chồng chất
cơ cấu cán bộ
cơ cấu học
cơ cấu tổ chức
cơ cực
cơ duyên
cơ giới
cơ giới hoá
cơ giới luận
cơ giới và công cụ
cơ giời
cơ hoành
cơ hoá
cơ hàn
cơ học
cơ hồ
cơ hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 9:14:59