请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 kỹ năng bơi
释义 kỹ năng bơi
 水性 <游水的技能。>
 kỹ năng bơi của anh ấy rất khá, có thể bơi qua Sông Trường Giang.
 他的水性不错, 能游过长江。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:35:46