请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa-lông
释义
sa-lông
沙龙 <十七世纪末叶和十八世纪法国巴黎的文人和艺术家常接受贵族妇女的招待, 在客厅集会, 谈论文艺, 后来因而把有闲阶级的文人雅士清谈的场所叫做沙龙。>
沙发 <装有弹簧或厚泡沫塑料等的坐具, 两边有扶手。(英sofa)。>
随便看
máy bóc lạc
máy bó ngô
máy bón phân
máy búa
máy băm dũa
máy bơm
máy bơm chân không
máy bơm hơi
máy bơm nước
máy bơm nước ly tâm
máy bơm thuốc sát trùng
máy bơm điện
máy bắn hơi nước
máy bẻ ngô
máy bốc đá
máy bộ đàm
máy bức xạ
máy cao
máy chiếu phim
máy chiếu phim đèn chiếu
máy chiếu điện
máy chuyển phát
máy chuyển than
máy chuyển thuyền
máy chuyển âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:46:36