请输入您要查询的越南语单词:
单词
vỗ cánh
释义
vỗ cánh
鼓动 <扇动。>
chú chim nhỏ vỗ cánh bay đi.
小鸟鼓动翅膀。 扑棱 <抖动或张开。>
展翅 <张开翅膀。>
随便看
tả lại
trái vải
trái với
trái với lòng
trái với lương tâm
trái với lệnh cấm
trái với lệ thường
trái vụ
trái xoan
trái ý
trái đào
trái đơn
trái đạo lý
trái đạo đức
trái đất
trái ớt
trám
trám trắng
trám đen
trám đường
trá mưu
trán
trán bia
tráng
tráng chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:13:58