请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ thuật viên
释义
kỹ thuật viên
技师 <技术人员的职称之一, 相当于初级工程师或高级技术员的技术人员。>
技术员 <技术人员的职称之一, 在工程师的指导下, 能够完成一定技术任务的技术人员。>
随便看
tích thiểu thành đa
tích thiện
tích tiểu thành đại
tích truyện
tích trữ hàng hoá
tích trữ lương thảo
tích tích
tích tập
tích tụ
tích vô hướng
tích vật học
tích ít thành nhiều
tích điện
Tí Hà
tím gan
tím mặt
tím than
tím tím
tím đậm
tín
tín chỉ
tín dụng
tính a-xít
tính bướng bỉnh
tính bằng bàn tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 3:23:19