请输入您要查询的越南语单词:
单词
lai kinh tế
释义
lai kinh tế
经济杂交 <为了获得生长快、成熟早、容易饲养和肥育的第一代的杂交品种而采用的繁殖方法。这种杂交只进行一代, 不继续繁殖, 用于家禽和家畜。>
随便看
ưu huệ
ưu hạng
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
ưu lự
ưu muộn
ưu mỹ
ưu nhàn
ưu phiền
ưu phẫn
ưu sinh học
ưu sầu
ưu thắng
ưu thế
ưu thế về địa lý
ưu tiên
ưu trường
ưu tú
ưu tư
ưu uất
ưu việt
ưu ái
ưu ái riêng
ưu điểm
ưu đãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 19:48:53