请输入您要查询的越南语单词:
单词
lan-tha
释义
lan-tha
镧 <金属元素, 符号 La(lanthanum), 是一种稀土金属。银白色, 质软, 在空气中容易氧化。用于制备钐、铕和鐿, 镧的化合物用来制光学玻璃等。>
随便看
lách mình vào
lách tách
lá chân
lá chét
lá chính
lá chắn
lác hội tụ
lá con
lá cà
lá cách
lá cây
lá cây thuốc lá
lác đác
lác đồng tiền
lá cờ
lá cờ đầu
lá cụt
lá cửa
lá gai
lá gan
lá già
lá gió
lá giữa
lá gốc
lá hoàn toàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 3:22:34