请输入您要查询的越南语单词:
单词
lan-tha
释义
lan-tha
镧 <金属元素, 符号 La(lanthanum), 是一种稀土金属。银白色, 质软, 在空气中容易氧化。用于制备钐、铕和鐿, 镧的化合物用来制光学玻璃等。>
随便看
xuân thu
xuân tửu
xuân về
xuân về hoa nở
xuân xanh
xuân đình
xuê xoa
xuôi
xuôi chiều
xuôi dòng
xuôi gió
xuôi ngược
xuôi tai
xuôi theo
xuôi vần
xuýt
xuýt nữa
Xu-đan
Xu-đăng
xuất
xuất binh
xuất bản
xuất bản lại
xuất bản lần đầu
xuất bản phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:19:04