请输入您要查询的越南语单词:
单词
lan-tha
释义
lan-tha
镧 <金属元素, 符号 La(lanthanum), 是一种稀土金属。银白色, 质软, 在空气中容易氧化。用于制备钐、铕和鐿, 镧的化合物用来制光学玻璃等。>
随便看
ca công
ca công tụng đức
ca cẩm
ca dao
ca dao dân gian
Ca-dắc-xtan
ca hành
ca hát
ca hát tạp kỹ
ca hí kịch
cai
Ca-i-en
Cai Hạ
Cai Lậy
cai nghiện
cai ngục
cai quản
cai quản chung
Cairo
Cai-rô
cai sữa
cai thầu
cai trị
cai trị đất nước
cai tù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 20:24:57